> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://hdsd.vdsc.com.vn/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://hdsd.vdsc.com.vn/smartdragon/smart-invest/chi-so-tai-chinh/chi-so-tai-chinh-ngan-hang/chi-so-hieu-qua.md).

# Chỉ số hiệu quả

* **Tỷ suất sinh lợi trên vốn (ROE)** — Phản ánh khả năng sinh lời ngân hàng liên quan đến vốn chủ sở hữu của các cổ đông.
* **Tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA)** — Phản ánh mức độ hiệu quả mà ngân hàng có thể thu được từ việc đầu tư vào tài sản.
* <mark style="color:green;">**Biên lãi ròng (NIM)**</mark> — Phản ánh sự chênh lệch phần trăm giữa thu nhập lãi và chi phí lãi phải trả của ngân hàng.
* <mark style="color:green;">**Chi phí huy động vốn (COF)**</mark> — Phản ánh chi phí lãi và chi phí phi lãi của ngân hàng.
* <mark style="color:green;">**Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ / Tổng thu nhập hoạt động**</mark> — Phản ánh mối tương quan giữa lãi thuần từ hoạt động dịch vụ và tổng thu nhập hoạt động.
* <mark style="color:green;">**Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động (CIR)**</mark> — Phản ánh mối tương quan giữa chi phí với thu nhập của ngân hàng.
* <mark style="color:green;">**Biên lợi nhuận trước dự phòng rủi ro tín dụng**</mark> — Phản ánh thu nhập ròng của ngân hàng so với doanh thu trước dự phòng rủi ro tín dụng.
* <mark style="color:green;">**Thu nhập ngoài lãi / Thu nhập lãi thuần**</mark> — Phản ánh mối tương quan giữa thu nhập ngoài lãi và thu nhập lãi thuần của ngân hàng.
* **Biên lợi nhuận sau thuế** — Phản ánh khoản thu nhập sau thuế (lợi nhuận sau thuế) của ngân hàng so với doanh thu.
* <mark style="color:green;">**Chỉ số tiền gửi không kì hạn (CASA)**</mark> — Phản ánh lượng tiền gửi không kỳ hạn của ngân hàng.
* <mark style="color:green;">**Tỷ suất sinh lời tài sản sinh lãi (YOEA)**</mark> — Phản ánh lượng tài sản có sinh lãi tạo ra nguồn thu nhập chính cho ngân hàng.

{% hint style="info" %}
Những chỉ số được tô **màu xanh lá** và **in đậm** là những chỉ số chuyên biệt của ngành Ngân hàng.
{% endhint %}
